diem-danh-cac-thanh-phan-la-ban-trong-pham-trang-diem
Cẩm nang làm đẹp

Điểm danh các thành phần “là bạn” trong mỹ phẩm trang điểm

Một trong những bước cơ bản cực kỳ quan trọng trong việc sử dụng mỹ phẩm chính là đọc và hiểu thành phần mỹ phẩm. Điều này không chỉ giúp bạn hiểu rõ về sản phẩm sắp dùng mà còn là bước giúp bạn đảm bảo rằng mình đang chọn 1 sản phẩm dưỡng da chất lượng, an toàn với loại da của mình, cũng như giảm thiểu nguy cơ da dị ứng với bất kỳ thành phần nào trong sản phẩm. Thành phần này có công dụng gì, “là bạn hay thù” với sức khỏe? Chúng được đưa vào mỹ phẩm nhằm tác dụng gì? Liệu có phải là một thành phần an toàn cho da? Hãy cùng BắcTrang điểm qua một số thành phần đã “quen mặt” trong các loại mỹ phẩm an toàn nhé!

1. Ascorbyl palmitate (Vitamin C)

L-ascorbyl palmitate là một dạng biến tính của vitamin C, giúp da tạo ra collagen, một loại protein tạo thành cơ sở của mô liên kết

Lưu trữ trong màng tế bào cho đến khi cơ thể cần thiết

Vitamin C palmitate là chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi những ảnh hưởng của gốc oxy hóa tự do, tăng cường hiệu quả trắng da

2. Bismuth oxychloride

Bismut là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế chì và đồng

Khoáng chất được sử dụng cho các tính chất khúc xạ của nó

Giúp make-up dễ dính vào da

3. Bơ hạt mỡ (Butyrospermum parkii)

Xuất phát từ quả của cây karate

Chất làm mềm giúp giữ ẩm, làm mềm và dưỡng da sâu

Tạo một màng bảo vệ trên da

4. C10-C18 Triglycerides

Nguồn gốc từ dầu cọ

Một este của dầu cọ và glycerin được hydro hóa

Hydrogen dầu được sản xuất bằng cách thêm khí hydro dưới áp suất cao để dầu lỏng để chúng bán tự rắn ở nhiệt độ phòng.

5. Tinh dầu họ hoa Cúc

Chiết xuất từ hoa cúcTuyệt vời để làm mềm và làm dịu da

Tính chống viêm

Phục hồi da và dịu nhẹ

6. Caprylic / capric triglyceride

Một hỗn hợp chất béo của glycerides có nguồn gốc từ dừa

Giữ ẩm cho da hiệu quả với 2 tính chất vượt bậc là nhanh chóng thấm sâu vào bề mặt da và cung cấp hàng rào bảo vệ da.

(Cũng có trong huyết tương người)

7. Carmine  CI 75470

Một chất màu đỏ tự nhiên được sử dụng trong một số màu môi

8. Cellulose (xenlulozo)

Nguồn gốc từ bột gỗĐược sử dụng làm chất làm đặc

Chiết xuất là thông qua quá trình thủy phân (nước)

9. Cera alba (Sáp ong)

Thu hoạch từ tổ ong

Được sử dụng làm chất làm đặc, chất nhũ hoá và chất làm cứng trong kem dưỡng, nước hoa.

10. Cetearyl wheat straw glycosides & Cetearyl alcohol (Chiết xuất lúa mì)

Được chiết xuất từ lúa mì sau khi các hạt giống đã được loại bỏ

Nuôi dưỡng và bảo vệ da cực mạnh

Đây là dạng sáp và không phải là rượu chưng cất

Không chứa gluten

11. Chất nhũ hóa (Cetyl alcohol)

Là chất làm đặc đa dụng có nguồn gốc từ dầu dừa

Làm tăng độ nhớt và độ đồng nhất trong sản phẩm, có tính năng làm mềm, giữ ẩm và tăng cường bọt.

12. Tinh dầu bưởi (Citrus grandis oil)

Chiết xuất từ vỏ bưởi

Giúp điều trị mụn trứng cá, da bị tắc nghẽn và da nhờn

13. Tinh dầu hạt bưởi (Citrus grandis seed extract)

Chiết xuất từ hạt bưởi

Có đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa mạnh

14. Coccinia Indica

Chiết xuất thực vật với chức năng sinh học và điều trị

Chất khoáng màu đỏ được chiết xuất thảo dược

15. Copernicia cerifera wax (Sáp lá cọ)

Sáp có nguồn gốc từ lá cọ (carnauba)

Làm mềm, bảo vệ và nuôi dưỡng làn da

16. Daucus carota extract (Chiết xuất cà rốt)

Chất làm mềm, trẻ hóa và nuôi dưỡng da

Nguồn gốc của Beta-carotene và Vitamin A

17. Euphorbia cerifera wax ( Sáp Candelilla)

Nguồn gốc từ một loại cọ mọc ở sa mạc phía đông bắc MexicoĐược sử dụng làm chất làm đặc

Tạo lớp màng phủ lên da, bảo vệ da khỏi môi trường bên ngoài, hỗ trợ điều trị nứt nẻ.

18. Glycerin

Nguồn gốc từ các nguồn thực vật tự nhiênTính chất giữ ẩm và làm mềm da tuyệt vời

Giúp hydrate, làm mềm và làm dịu da

Giúp lớp biểu bì bên ngoài giữ ẩm

19. Glyceryl behenate

Chất tẩy dạng sáp tự nhiên từ thực vậtChất điều hòa da

Đã được chứng nhận bởi COSMOS & Ecocert

20. Glyceryl caprylate

Có tính dưỡng ẩm, có thể hòa tan

Hoạt động chống vi khuẩn mạnh

21. Tinh dầu đậu nành (Glycine soja oil)

Chiết xuất từ đậu nànhLợi ích tuyệt vời cho da với hàm lượng axit béo thiết yếu

Được sử dụng làm chất làm mềm và có trong kem dưỡng da

22. Iron Oxides CI 77491, CI 77492, CI 77499

Nguồn gốc tự nhiên từ hematit

Là 1 hợp chất tự nhiên chứa sắt và oxygen có các màu từ đen đến vàng

Chất tạo màu cho mỹ phẩm

23. Jojoba esters

Có nguồn gốc từ esterfication (quá trình tự nhiên) của dầu jojoba

Là dạng ester chất béo, chất này có cấu trúc hóa học tương tự thành phần dầu trên da

Giữ ẩm tạo rào cản chống lại sự mất nước và chống lại các tác nhân nguy hại cho da như nắng, gió, bụi bẩn,….

24. Cao lanh (Đất sét Halloysite)

Nguồn gốc từ đất sét trắng tinh khiết từ vịnh Matauri, New Zealand

Được sử dụng làm chất làm đặc và giúp bám dính vào lông mi

25. Tinh dầu hoa oải hương (Lavandula angustifolia oil)

Được chưng cất từ hoa và lá của cây oải hương

Chứa chất chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp chống lại các tác động của ô nhiễm môi trường trên da

26. Dầu Manuka (Leptospermum scoparium oil)

Được chưng cất từ lá và hoa của cây manuka

Được sử dụng để làm săn chắc da và các đặc tính chống vi khuẩn

Có tính chống nhiễm khuẩn mạnh

27. Dầu hạt Macadamia (Macadamia ternifolia seed oil)

Chiết xuất từ hạt macadamia

Có kết cấu mịn nên hấp thu dễ dàng vào da để nuôi dưỡng và bảo

28. Manganese violet CI 77742

Mangan khoáng chất sắc tố

Dùng làm chất tạo màu trong mỹ phẩm trang điểm

29. Mật ong Manuka

Nuôi dưỡng và trẻ hóa làn da khô, nhạy cảm, da bị bệnh vảy nến (eczema), nó có tính chất kháng khuẩn và chống oxy hóa cao.

Tính chất kháng khuẩn mạnh đã được UMF (Unique Manuka Factor) công nhận.

30. Tinh dầu tràm trà (Melaleuca alternifolia oil)

Chiết xuất từ hoa của cây tràm trà

Tính kháng khuẩn và khử trùng mạnh

31. Tinh chất hoa Melia azadirachta

Chức năng hoạt hóa sinh học và điều trị mạnh

Chất khoáng đỏ chiết xuất từ thảo dược

32. Tinh chất hạt Melia azadirachta

Chức năng hoạt hóa sinh học và điều trị mạnh

Chất khoáng đỏ chiết xuất từ thảo dược

33. Mica CI 77019

Muscovite được tìm thấy trong đá trầm tích

Được sử dụng trong các loại mỹ phẩm có tính lấp lánh trong trang điểm

34. Octyldodecyl stearoyl stearat

Xuất xứ từ thực vật

Chất kết dính cho bột

35. Dầu ô liu (Olea europea fruit oil)

Dầu oliu có cấu trúc hóa học gần giống nhất với cấu trúc dầu tự nhiên trên da

Cung cấp độ ẩm hoàn hảo cho da (nhất là da khô) đem lại làn da mềm mịn.

36. Tinh dầu phong lữ (Pelargonium graveolens oil)

Cân bằng độ bã nhờn và giữ cho da mềm mại, phù hợp với mọi loại da

Có tính chất sát trùng

37. Dầu bơ (Persea gratissima oil)

Chiết xuất từ quả bơ

Chứa vitamin D và acid béo thiết yếu (axit linoleic) có tác dụng nuôi dưỡng, phục hồi và giữ ẩm

38. Dầu hạt táo (Pyrus Malus seed oil)

Làm mềm

Có trong son môi

Là chất chống oxy hóa

39. Dầu thầu dầu (Ricinus communis oil)

Được chiết xuất từ cây dầu thầu dầu

Được sử dụng như một chất làm nhũ tương hóa

40. Sclerotium gum

Polysaccharide gel được sử dụng cho chất gel, làm đặc và dưỡng ẩm

41. Tinh dầu hạt Jojoba

Được chiết xuất từ hạt của cây jojoba

Dầu sáp này tự nhiên tương tự với bã nhờn của chúng ta

Chất làm mềm giúp bôi trơn và bảo vệ da

42. Axit sorbic

Một axit hữu cơ có nguồn gốc từ quả chín chưa chín

Các tính chất kháng khuẩn, hỗ trợ bảo quản tự nhiên

43. Axit stearic

Axit béo tự nhiên dạng sáp

Thu được từ quá trình hydro hóa các dầu thực vật chưa bão hòa

44. Squalane

Làm mềm làm mềm da và giảm thiểu nếp nhăn trên khuôn mặt

Sử dụng một chất bôi trơn

Nguồn gốc từ dầu ô liu

45. Talc CI 77718

Magiê silicat – một khoáng chất đất tự nhiên

Cung cấp mức độ bảo vệ da cao nhất, nếu không có nước thì nó không thể xâm nhập vào da

Được đảm bảo an toàn tối đa, không hấp thụ độ ẩm

46. Bơ Cupuacu (Theobroma grandiflorum seed butter)

Chứng nhận hữu cơ

Có nguồn gốc từ hạt ca cao

Chất thẩm thấu làm mềm da

Chứa hàm lượng cao các axit béo có lợi cho da

47. Tin Oxide

Xuất xứ tự nhiên từ oxit thiếc

Làm chất tạo màu trong mỹ phẩm trang điểm

48. Titanium dioxide CI 77891

Chống nắng, làm trắng da, bôi trơn,

Titanium Dioxide còn được xem như một chất tạo màu cho mỹ phẩm

49. Tocopherol (Acetate) – Vitamin E

Có nguồn gốc từ cây đậu nành

Chất chống oxy hoá mạnh giúp bảo vệ da và giúp ngăn ngừa tổn thương gốc tự do trên da

50. Zinc oxide CI 77947

Có tính chất làm dịu và bảo vệ

Hoạt động như một chất bảo vệ da bởi UV phổ rộng, chống nắng hiệu quả vượt trội

51. Kẽm Stearate (Muối kẽm)

Cải thiện độ mịn mỹ phẩm

Bổ sung độ bóng cho mỹ phẩm

52. Bột ngô (Zea mays starch)

Tinh bột khô của hạt ngô

Cung cấp cho làn da sự tươi mới, mềm mại và mịn màng.

53. Dầu hạt nho (Vitis Vinifera seed oil)

Chiết chuất từ việc ép hạt nho

Glycerides axit béo cao có lợi cho da

Được sử dụng làm chất dưỡng da và làm mềm trong son môi

Bài Viết Liên Quan