mật ong chăm sóc da
Cẩm nang làm đẹp

Mật ong trong điều trị và chăm sóc da hiệu quả như thế nào

Mật ong là một trong những chất được sử dụng rất lâu trong lịch sử loài người từ thời Ai Cập cổ đại (3000 năm TCN). Do chứa nhiều chất dinh dưỡng trong thành phần nên mật ong được chứng tỏ có hiệu quả tốt cho sức khỏe. Đối với da mật ong có đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa nên rất hiệu quả trong điều trị vết thương, phỏng, vi nấm, một số bệnh da và chăm sóc da.

I. Thành phần chính và các loại mật ong:

tác dụng của mật ong trong làm đẹp da

Thành phần chính trong mật ong gồm: đường (fructose 38.2%, glucose 31.3%, maltose 7.1%, sucrose 1.3% và các đường khác 1.5%), protein và các amino acid (proline, arginine, allanine, glutamic acid, aspartic acid, lysine, glycine và leucine), các acid hữu cơ (gluconic acid, lactic acid, malic acid, succinic acid, formic acid, acetic acid, maleic acid và oxalic acid),  các vitamin (ascorbic acid, biotin, niacin, panthothenic acid, pyridoxine và thiamin), các men (diastase, invertase, glucose oxidase và catalase), chất khoáng (kali, magne, phospho, canxi, kẽm, sắt và đồng), các thành phần khác (phenols, methylglyoxal) và nước (17.2%).

Sau đây là bảng các thành phần chính trong mật ong và tác dụng trên da:

Hợp chất

Tác dụng

Đường
  • Giữ ẩm
  • Diệt khuẩn
Amino acid
  • Hút ẩm
Acid hữu cơ
  • Hút ẩm
Vitamin
  • Nuôi dưỡng
  • Chống oxy hóa
Chất khoáng
  • Nuôi dưỡng
Protein Glucose oxidase

Major royal jelly protein 1

  • Diệt khuẩn
  • Điều hòa miễn dịch
Phytocompound Phenols

Methylglyoxal (Manuka)

  • Chống oxy hóa
  • Diệt khuẩn

 

Mật ong chất lượng càng tốt khi càng ít nước trong thành phần. Mật ong có tính pH acid với pH thay đổi từ 3.2-4.5 và không chứa các acid béo và cholesterol.

Hương vị và màu sắc mật ong thay đổi tùy thuộc vào từng loài hoa. Sau đây là một số loại mật ong thường gặp và phổ biến:

  • Mật ong Acacia: có nguồn gốc từ mật hoa giống cây keo. Mật tinh chất giống thủy tinh lỏng với hương vị ngọt nhẹ. Đây là loại mật ong phổ biến.
  • Mật ong Alfalfa: có nguồn gốc từ mật hoa giống cây linh lăng. Mật có màu hổ phách nhạt và hương vị dịu nhẹ.
  • Mật ong Avocado: có nguồn gốc từ mật hoa giống cây bơ vùng California. Mật có màu hổ phách đậm và hương vị đậm đà và béo.
  • Mật ong Blueberry: có nguồn gốc từ mật hoa giống cây việt quất xanh. Mật có màu hổ phách nhạt và hương vị vừa phải.
  • Mật ong Buckwheat: có nguồn gốc từ mật hoa giống cây kiều mạch. Mật có màu hổ phách đậm và hương vị đậm đà.
  • Mật ong Clover: có nguồn gốc từ mật hoa giống cây cỏ ba lá. Mật có màu sắc thay đổi tùy loại cỏ ba lá và có hương vị dịu nhẹ.
  • Mật ong Eucalyptus: có nguồn gốc từ mật hoa giống cây bạch đàn (với hơn 500 loại).
  • Mật ong Fireweed: có nguồn gốc từ mật hoa giống cây lá liễu.
  • Mật ong Manuka: có nguồn gốc từ mật hoa giống cây đào kim nương. Là dạng mật ong được ưa thích nhất và sử dụng như một phương thuốc dưới dạng uống hoặc thoa ngoài da. Có chủ yếu ở New Zealand và mật ong Manuka được xem là một mật ong hữu cơ nhất thế giới do cây mọc ở vùng không được canh tác và tránh xa vùng ô nhiễm ở New Zealand.
  • Mật ong Orange Blossom: có nguồn gốc từ mật hoa của nhiều giống cây họ cam chanh. Mật có màu sáng và hương vị cam chanh dịu nhẹ.
  • Mật ong Sage: có nguồn gốc từ mật hoa của giống cây xô thơm. Thường được phối hợp với các loại mật khác với hương vị dịu nhẹ.
  • Mật ong Tupelo: dạng mật ong cao cấp với hàm lượng fructose cao và chậm tạo hạt. mật có màu vàng hổ phách và xanh lục với hương vị dịu nhẹ đặc trưng.
  • Mật ong Wildflower: có nguồn gốc từ mật hoa của nhiều loại hoa không được xác định.

Hiện nay trên thị trường có 2 dạng mật ong chính được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da: mật ong Acacia và mật ong Manuka. Dạng mật Acacia có hàm lượng fructose hòa tan cao nên giảm nguy cơ hình thành tinh thể trong chế phẩm mỹ phẩm sau cùng. Dạng mật ong Manuka bắt đầu xuất hiện trong thế giới mỹ phẩm với tính chất diệt khuẩn và kháng nấm. Trong lĩnh vực da, mật ong Manuka được sử dụng trong điều trị mụn trứng cá và một số tình trạng nhiễm trùng da khác. Trong chăm sóc da, mật ong Manuka được khám phá có vai trò hỗ trợ quá trình tái tạo da và tăng cường collagen do thành phần có nhiều hợp chất phenolic giống flavonoid và tannin. Các hợp chất này có tác dụng diệt gốc tự do và chất oxy hóa mạnh.

III. Những đặc tính của mật ong trên da:

cách làm đẹp da bằng mật ong

Dựa vào tính chất hóa lý, mật ong rất lý tưởng trong điều trị vết thương với đặc tính giữ ẩm mô tổn thương, diệt khuẩn, giảm viêm và ngăn gạc dính vào vết thương. Nhiều nghiên cứu cho thấy mật ong có khả năng gây tăng sinh mạch, tạo u hạt, tái tạo biểu mô, kích thích các tế bào lympho và thực bào, tăng các phân tử chỉ điểm (marker) giúp tạo tạo da tổn thương và thúc đẩy quá trình chuyển đổi trung mô-biểu mô trong các tế bào keratinocyte.

Trong lĩnh vực da, mật ong có tác dụng diệt khuẩn. Tính chất này thay đổi tùy thuộc vào loại mật ong và sự kết hợp của nhiều yếu tố như hàm lượng nước thấp, độ pH thấp và sự phóng thích hydrogen peroxide từ men glucose oxidase. Nhiều thử nghiệm lâm sàng được thực hiện sử dụng mật ong trong điều trị mụn trứng cá, herpes, viêm da tiếp xúc, viêm da tả lót, viêm da tiết bã, vảy nến, phát ban da do xạ trị hoặc hóa trị, nấm âm đạo do Candida, nấm da do Dermatophyte, lang ben, trĩ và nứt hậu môn.

Mật ong Manuka là mật đơn hoa xuất phát từ cây Manuka: Leptospermum scoparium J.R. et G. Forst. Loại mật ong này có tính kháng khuẩn mạnh, thậm chí có thể ức chế chủng Staphylococcus aureus kháng methicillin (MRSA). Đặc tính kháng khuẩn này không chỉ dựa vào hydrogen peroxide mà còn sự hiện diện lượng lớn methylglyoxal – một chất chuyển hóa có tác dụng gây độc tế bào mạnh. Mật ong Manuka còn có hiệu quả trong việc chống mảng bám răng, viêm lợi và nấm Dermatophyte.

Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm mang lại nhiều bằng chứng về cơ chế tác dụng của mật ong trên tế bào da. Độc tính của mật ong trên các keratinocyte và nguyên bào sợi (fibroblast) cực kỳ thấp. Nghiên cứu trên keratinocyte cho thấy mật ong Acacia tăng sự hiện diện của các cytokine (TNF-α, IL-1β và TGF-β) và MMP-9 (Matrix Metalloproteinase 9) thúc đẩy quá trình tái tạo biểu mô trong chữa lành vết thương.

III. Những đặc tính của mật ong trong chăm sóc da:

Mật ong nằm trong danh sách các thành phần mỹ phẩm thế giới (International Nomenclature of Cosmetic Ingredients: INCI) với tên gọi “Honey” hoặc “Mel” (CAS no. 8028-66-8) và được phân loại dưới dạng chất làm mềm, hút ẩm và giữ ẩm. Dựa vào tiêu chuẩn về mặt chất lượng, thành phần đường trong mật ong được FDA xác nhận an toàn.

tác dụng của mật ong

Mật ong được xem rất thích hợp trong chăm sóc da và được sử dụng trong trẻ hóa da và làm chậm sự hình thành nếp nhăn da. Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa mật ong được đề cập trong y văn. Mật ong được sử dụng với nhiều nồng độ khác nhau tùy thuộc loại mỹ phẩm. Thông thường, nồng độ thấp (0.5-5%) trong các chế phẩm dạng tạo bọt (foam), dạng kem (cream) và nhũ tương (emulsion), trong khi nồng độ cao (10-15%) được dùng trong các dạng mỡ không nước (anhydrous ointment).

Mật ong có tính hút ẩm, diệt khuẩn, diệt nấm, nuôi dưỡng da và góp phần điều hòa tính pH acid nhẹ của lớp da bảo vệ ngoài cùng. Đặc tính hút ẩm của mật ong được sử dụng trong các sản phẩm giữ ẩm, trong khi đặc tính làm sạch trong các sản phẩm làm sạch như xà phòng, sữa tắm. Ngoài ra, mật ong còn có tính giảm viêm và chống kích ứng nên thích hợp cho các sản phẩm dành cho trẻ em và da nhạy cảm.

Mật ong còn chứa các α-hydroxy acid có tác dụng tiêu sừng nên được sử dụng trong các chế phẩm chống nếp nhăn da và làm sáng da.

Độc tính và tính dị ứng của mật ong:

Mật ong thỉnh thoảng có thể gây độc tính hệ thống do sự hiện diện của các bào tử Clostridium botulinum hoặc lây nhiễm bởi thảo dược như grayanotoxin từ cây Ericaceae. Propolis có nhiều trong mật ong có thể gây viêm da tiếp xúc và mề đay.

Dị ứng với mật ong không thường gặp nhưng phấn hoa và protein trong con ong hoạt động như chất gây nhạy cảm và có thể ảnh hưởng đến những người dị ứng với phấn hoa. Chất “major royal jelly 1 và 2” được xem là dị ứng nguyên, có thể gây các phản ứng nhạy cảm cấp tính khi sử dụng đường uống đối với những người dị ứng với dạng thoa ngoài da có chứa thành phần này.

Kết luận:

Mật ong là một sản phẩm tự nhiên được sử dụng lâu đời nhất ở người. Các đặc tính sinh học và lợi ích đối với sức khỏe cần được nghiên cứu thêm nữa ở mức độ phân tử và tế bào. Tuy nhiên, việc sử dụng mật ong trong lĩnh vực da và chăm sóc da đang được phát triển và mở rộng.

Bài Viết Liên Quan